eastern lowland gorilla

Học thuật
Thân thiện
eastern lowland gorilla

A family of eastern lowland gorillas rests in a lush forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Loài gorilla sốngvùng đất thấp miền đông: Một loài khỉ đột lớn tên khoa học Gorilla beringei graueri, sinh sống trong các khu rừng nhiệt đớivùng đất thấp phía đông của Cộng hòa Dân chủ Congo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eastern lowland gorilla is the largest of the four gorilla subspecies. (Loài khỉ đột đông đất thấp phân loài lớn nhất trong bốn phân loài khỉ đột.)
    • Conservation efforts are critical for the survival of the eastern lowland gorilla. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của loài khỉ đột đông đất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a population of eastern lowland gorillas": một quần thể khỉ đột đông đất thấp.
    • Scientists are monitoring a small population of eastern lowland gorillas in the national park. (Các nhà khoa học đang theo dõi một quần thể nhỏ khỉ đột đông đất thấp trong vườn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorilla (n): khỉ đột (tên gọi chung cho chi ).
  • Eastern gorilla (n): khỉ đột phương đông (tên gọi cho loài , bao gồm cả phân loài ).
  • Mountain gorilla (n): khỉ đột núi (), một phân loài khác của khỉ đột phương đông, sốngvùng núi.
Từ đồng nghĩa
  • Grauer's gorilla: Khỉ đột Grauer (tên gọi khác dựa trên tên nhà khoa học mô tả loài).
    • The eastern lowland gorilla is also known as Grauer's gorilla. (Loài khỉ đột đông đất thấp còn được biết đến với tên gọikhỉ đột Grauer.)
eastern lowland gorilla

A family of eastern lowland gorillas rests in a lush forest clearing.

Noun
  1. (động vật học) loài gorilla sốngvùng đất thấp miền đông