eastern lowland gorilla
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Loài gorilla sống ở vùng đất thấp miền đông: Một loài khỉ đột lớn có tên khoa học là Gorilla beringei graueri, sinh sống trong các khu rừng nhiệt đới ở vùng đất thấp phía đông của Cộng hòa Dân chủ Congo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eastern lowland gorilla is the largest of the four gorilla subspecies. (Loài khỉ đột đông đất thấp là phân loài lớn nhất trong bốn phân loài khỉ đột.)
- Conservation efforts are critical for the survival of the eastern lowland gorilla. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của loài khỉ đột đông đất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a population of eastern lowland gorillas": một quần thể khỉ đột đông đất thấp.
- Scientists are monitoring a small population of eastern lowland gorillas in the national park. (Các nhà khoa học đang theo dõi một quần thể nhỏ khỉ đột đông đất thấp trong vườn quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Gorilla (n): khỉ đột (tên gọi chung cho chi ).
- Eastern gorilla (n): khỉ đột phương đông (tên gọi cho loài , bao gồm cả phân loài và ).
- Mountain gorilla (n): khỉ đột núi (), một phân loài khác của khỉ đột phương đông, sống ở vùng núi.
Từ đồng nghĩa
- Grauer's gorilla: Khỉ đột Grauer (tên gọi khác dựa trên tên nhà khoa học mô tả loài).
- The eastern lowland gorilla is also known as Grauer's gorilla. (Loài khỉ đột đông đất thấp còn được biết đến với tên gọi là khỉ đột Grauer.)
Noun
- (động vật học) loài gorilla sống ở vùng đất thấp miền đông